in that

in that

They can read in that document what our plans are.

Định nghĩa

Liên từ (cụm liên từ): "in that" một cụm từ mang tính trang trọng, được dùng để giới thiệu một lý do hoặc khía cạnh cụ thể giải thích cho một nhận định trước đó. có nghĩa tương đương với "bởi ", " lý do rằng", hoặc "ở điểm ".

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới lợichỗ giảm chi phí.)
  • (Anh ấy một nhà lãnh đạo tốt, bởi anh ấy lắng nghe đội của mình.)
  • (Cách tiếp cận này độc đáođiểm kết hợp hai phương pháp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể: "in that" thường đứng sau một tính từ hoặc danh từ để chỉ rõ khía cạnh nhận định đó đúng.
    • The film was disappointing in that the ending was predictable. (Bộ phim thất vọngchỗ cái kết có thể đoán trước được.)
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc pháp : Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết trang trọng, luận văn, hoặc hợp đồng để đưa ra lý do chính xác.
    • The contract is valid in that it meets all legal requirements. (Hợp đồng hiệu lực đáp ứng tất cả các yêu cầu pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Therein (phó từ): có nghĩa tương tự "in that place" hoặc "in that matter", nhưng thường dùng để chỉ địa điểm hoặc vấn đề đã được đề cập.
  • Wherein (liên từ): mang nghĩa "trong đó", thường dùng trong văn bản pháp hoặc cổ xưa.
  • Insofar as (cụm liên từ): mang nghĩa "trong chừng mực ", nhấn mạnh giới hạn của lý do.
Từ đồng nghĩa
  • Because (bởi ): thông dụng hơn, ít trang trọng.
  • Since (): dùng trong văn nói viết, mang tính giải thích.
  • As (): ngắn gọn, thường đứng đầu câu.
  • For the reason that ( lý do rằng): trang trọng, tương đương "in that".
Các cụm từ liên quan
  • In that case: trong trường hợp đó (dùng để chỉ một tình huống giả định hoặc thực tế).
    • You don't agree? In that case, we'll find another solution. (Bạn không đồng ý? Trong trường hợp đó, chúng ta sẽ tìm một giải pháp khác.)
  • In that respect: về mặt đó, ở khía cạnh đó.
    • She is talented in that respect. ( ấy tài năng về mặt đó.)
Thành ngữ liên quan
  • In that it is so: đúng như vậy (cách nói nhấn mạnh sự thật).
    • We must accept the situation in that it is so. (Chúng ta phải chấp nhận tình huống đúng như vậy.)